支系统[zhī xì tǒng] [支 系 统]Lưu từKháchệ thống conChữ trong từ支zhīhỗ trợ系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống支出zhī chūHSK 5chi tiêu支配zhī pèiHSK 5kiểm soát支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ支撑zhī chēngHSK 6chống đỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分系统fēn xì tǒnghệ thống con子系统zǐ xì tǒnghệ thống con