收敛性[shōu liǎn xìng] [收 敛 性]Lưu từKháctính hội tụ (toán); tính làm seChữ trong từ收shōunhận敛liǎn(văn học) kiềm chế性xìngbản chấtTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được个性gè xìngHSK 3cá tính收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực收回shōu huíHSK 4lấy lạiXem thêm (3)