改善通讯[gǎi shàn tōng xùn] [改 善 通 讯]Lưu từKháccải thiện thông tin liên lạcChữ trong từ改gǎithay đổi善shàntốt (có đức)通tōngđi qua讯xùnhỏiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo改善gǎi shànHSK 4cải thiện改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa改革gǎi géHSK 5cải cách改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục通讯tōng xùnHSK 6truyền thông改为gǎi wéiHSK 7thay đổi thànhXem thêm (3)