攻伐[gōng fá] [攻 伐]Lưu từKháctấn công; tập kích; (thuốc) mạnhChữ trong từ攻gōngtấn công伐fáchặtTừ cùng chữ:攻克gōng kèHSK 6chiếm được攻击gōng jīHSK 6tấn công攻关gōng guānHSK 7tấn công cửa ải chiến lược攻读gōng dúHSK 7học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)步伐bù fáHSK 7bước chânTừ cận nghĩa:攻击gōng jīHSK 6tấn công进攻jìn gōngHSK 6tấn công攻gōngHSK 7tấn công抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)袭击xí jīHSK 9tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)力攻lì gōngtấn công攻打gōng dǎtấn công (kẻ địch)杀进shā jìntấn công (một thành phố, v.v.)进击jìn jītấn công