进击[jìn jī] [进 击]Lưu từKháctấn côngChữ trong từ进jìntiến lên击jīđánhTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu射击shè jīHSK 5bắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:攻击gōng jīHSK 6tấn công进攻jìn gōngHSK 6tấn công攻gōngHSK 7tấn công抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)袭击xí jīHSK 9tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)力攻lì gōngtấn công攻伐gōng fátấn công攻打gōng dǎtấn công (kẻ địch)杀进shā jìntấn công (một thành phố, v.v.)