放哨[fàng shào] [放 哨]Lưu từKháccanh gác; làm nhiệm vụ gác tuần; tuần traChữ trong từ放fàngđặt哨shàocòiTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:守shǒuHSK 4canh gác守卫shǒu wèicanh gác守望shǒu wàngcanh gác戍守shù shǒucanh gác把守bǎ shǒucanh gác看守kān shǒucanh gác