守望
[shǒu wàng] [守 望]
canh gác
邻里之间应该团结友爱、守望互助。
lín lǐ zhī jiān yīng gāi tuán jié yǒu ài, shǒu wàng hù zhù.Hàng xóm láng giềng nên đoàn kết thân ái, tương trợ giúp đỡ lẫn nhau.
[shǒu wàng] [守 望]
canh gác
邻里之间应该团结友爱、守望互助。
lín lǐ zhī jiān yīng gāi tuán jié yǒu ài, shǒu wàng hù zhù.Hàng xóm láng giềng nên đoàn kết thân ái, tương trợ giúp đỡ lẫn nhau.