放大倍数[fàng dà bèi shù] [放 ĐẠI 倍 数]Lưu từKhácđộ phóng đại; độ khuếch đạiChữ trong từ放fàngđặt大dàĐẠIto倍bèi(hai, ba, v.v.) lần数shǔđếmTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm大多数dà duō shùHSK 2đại đa sốXem thêm (3)