放大器[fàng dà qì] [放 ĐẠI 器]Lưu từKhácbộ khuếch đạiChữ trong từ放fàngđặt大dàĐẠIto器qìthiết bịTừ ghép:仪表放大器yí biǎo fàng dà qìbộ khuếch đại đo lường模拟放大器mó nǐ fàng dà qìbộ khuếch đại tương tự系列放大器xì liè fàng dà qìbộ khuếch đại nối tiếpTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí放松fàng sōngHSK 4thư giãn充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)