模拟放大器[mó nǐ fàng dà qì] [模 拟 放 ĐẠI 器]Lưu từKhácbộ khuếch đại tương tựChữ trong từ模móbắt chước拟nǐdự định放fàngđặt大dàĐẠIto器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí模型mó xíngHSK 4mô hình充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ模糊mó huHSK 5mơ hồXem thêm (3)