放射性碎片[fàng shè xìng suì piàn] [放 射 性 碎 片]Lưu từKhácmảnh vỡ phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn性xìngbản chất碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc放到fàng dàoHSK 3đặtXem thêm (3)