放慢速度[fàng màn sù dù] [放 慢 速 度]Lưu từKhácgiảm tốc độ; làm chậm lạiChữ trong từ放fàngđặt慢mànchậm速sùnhanh度dùvượt quaTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học态度tài duHSK 2cách thức放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)放到fàng dàoHSK 3đặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độ放慢fàng màngiảm tốc độ (cử động, bước đi v.v.)