政府官员
[zhèng fǔ guān yuán] [政 府 官 员]
nhân viên chính phủ
政府官员出席了此次经贸合作论坛。
zhèng fǔ guān yuán chū xí le cǐ cì jīng mào hé zuò lùn tán.Các quan chức chính phủ đã tham dự diễn đàn hợp tác kinh tế thương mại lần này.
[zhèng fǔ guān yuán] [政 府 官 员]
nhân viên chính phủ
政府官员出席了此次经贸合作论坛。
zhèng fǔ guān yuán chū xí le cǐ cì jīng mào hé zuò lùn tán.Các quan chức chính phủ đã tham dự diễn đàn hợp tác kinh tế thương mại lần này.