政情[zhèng qíng] [政 情]Lưu từKháctình hình chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:政局zhèng jútình hình chính trị政治局面zhèng zhì jú miàntình hình chính trị