政治局面[zhèng zhì jú miàn] [政 治 局 面]Lưu từKháctình hình chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý局júvăn phòng面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trước后面hòu mianHSK 3phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:政局zhèng jútình hình chính trị政情zhèng qíngtình hình chính trị