政权真空[zhèng quán zhēn kōng] [政 权 真 空]Lưu từKháckhoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị权quánquyền lực真zhēnthật空kōngkhông trungTừ cùng chữ:天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị航空háng kōngHSK 4hàng không太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độXem thêm (3)