政治委员[zhèng zhì wěi yuán] [政 治 委 员]Lưu từKhácchính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)Chữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý委wěiủy thác员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trịXem thêm (3)