政治庇护[zhèng zhì bì hù] [政 治 庇 护]Lưu từKháctị nạn chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý庇bìbảo vệ护hùbảo vệTừ cùng chữ:保护bǎo hùHSK 3bảo vệ政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sách呵护hē hùHSK 7nâng niuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:政治避难zhèng zhì bì nàntị nạn chính trị