政治避难[zhèng zhì bì nàn] [政 治 避 难]Lưu từKháctị nạn chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý避bìtránh难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:政治庇护zhèng zhì bì hùtị nạn chính trị