政治舞台[zhèng zhì wǔ tái] [政 治 舞 台]Lưu từKhácvũ đài chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý舞wǔnhảy múa台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)Xem thêm (3)