政通人和[zhèng tōng rén hé] [政 通 NHÂN 和]Lưu từKhácchính quyền hiệu quả, nhân dân hòa bình (thành ngữ); quốc thái dân anChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị通tōngđi qua人rénNHÂNngười和hé(nối hai danh từ) vàTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sách调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)