故事片[gù shi piàn] [故 事 片]Lưu từKhácphim hư cấu; phim truyệnChữ trong từ故gùvì thế事shìviệc片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc故乡gù xiāngHSK 3quê hương名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hátXem thêm (3)