敏感性[mǐn gǎn xìng] [敏 感 性]Lưu từKhácnhạy cảm; tính nhạy cảmChữ trong từ敏mǐnnhanh nhẹn感gǎncảm thấy性xìngbản chấtTừ ghép:辐射敏感性fú shè mǐn gǎn xìngđộ nhạy bức xạTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm善感shàn gǎnnhạy cảm脸皮薄liǎn pí báonhạy cảm