救命稻草[jiù mìng dào cǎo] [救 命 稻 草]Lưu từKháccọng rơm cứu mạng cuối cùng; tia hy vọng cuối cùngChữ trong từ救jiùcứu命mìngsinh mệnh稻dàolúa草cǎocỏTừ cùng chữ:救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộ稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ救治jiù zhìHSK 8cứu chữa救济jiù jìHSK 8cứu trợ khẩn cấp潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảoXem thêm (2)