救灾款[jiù zāi kuǎn] [救 灾 款]Lưu từKhácquỹ cứu trợ thiên taiChữ trong từ救jiùcứu灾zāithảm họa款kuǎnmụcTừ cùng chữ:存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạngXem thêm (3)