救生船[jiù shēng chuán] [救 生 船]Lưu từKhácthuyền cứu sinhChữ trong từ救jiùcứu生shēngđược sinh船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộ飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm救治jiù zhìHSK 8cứu chữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:救生艇jiù shēng tǐngthuyền cứu sinh