救生艇[jiù shēng tǐng] [救 生 艇]Lưu từKhácthuyền cứu sinhChữ trong từ救jiùcứu生shēngđược sinh艇tǐngtàuTừ ghép:救生艇甲板jiù shēng tǐng jiǎ bǎnboong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)Từ cùng chữ:救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộ舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến救治jiù zhìHSK 8cứu chữa救济jiù jìHSK 8cứu trợ khẩn cấp潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm救护车jiù hù chēHSK 8xe cứu thươngTừ cận nghĩa:救生船jiù shēng chuánthuyền cứu sinh