救生艇甲板[jiù shēng tǐng jiǎ bǎn] [救 生 艇 甲 板]Lưu từKhácboong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)Chữ trong từ救jiùcứu生shēngđược sinh艇tǐngtàu甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai地板dì bǎnHSK 6sàn nhà救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộ叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (3)