救生队[jiù shēng duì] [救 生 队]Lưu từKhácđội cứu hộ; lượng từ: 支 (zhī)Chữ trong từ救jiùcứu生shēngđược sinh队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhóm救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:救援队jiù yuán duìđội cứu hộ