教法[jiào fǎ] [教 法]Lưu từKhácphương pháp giảng dạy; giáo lý; học thuyếtChữ trong từ教jiāotôn giáo法fǎpháp luậtTừ ghép:宗教法庭zōng jiào fǎ tíngTòa án Dị giáo (tôn giáo)Từ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục方法fāng fǎHSK 2phương phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:教学法jiào xué fǎphương pháp giảng dạy