教职员[jiào zhí yuán] [教 职 员]Lưu từKhácnhân viên giảng dạy và hành chínhChữ trong từ教jiāotôn giáo职zhíchức vụ员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ ghép:教职员工jiào zhí yuán gōngcán bộ giảng dạy và hành chínhTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạyXem thêm (3)