敢不从命[gǎn bù cóng mìng] [敢 BẤT 从 命]Lưu từKháckhông dám không tuân lệnh (thành ngữ)Chữ trong từ敢gǎndám不bùBẤTkhông从cóngtừ命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)救命jiù mìngHSK 6cứu mạng敢于gǎn yúHSK 6có dũng khí làm gì敢情gǎn qingHSK 7thực ra革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọXem thêm (3)