敢为[gǎn wéi] [敢 为]Lưu từKhácdám làmChữ trong từ敢gǎndám为wéilàm (với tư cách)Từ ghép:敢为人先gǎn wéi rén xiāndám đi đầu敢作敢为gǎn zuò gǎn wéi(thành ngữ) không gì không dám làmTừ cùng chữ:以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…因为yīn wèiHSK 2bởi vì成为chéng wéiHSK 2trở thành行为xíng wéiHSK 2hành động认为rèn wéiHSK 2cho rằng变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành称为chēng wéiHSK 3được gọi là作为zuò wéiHSK 4với tư cách là分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)Xem thêm (3)