敢为人先[gǎn wéi rén xiān] [敢 为 NHÂN 先]Lưu từKhácdám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)Chữ trong từ敢gǎndám为wéilàm (với tư cách)人rénNHÂNngười先xiāntrướcTừ cùng chữ:领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu首先shǒu xiānHSK 3trước tiên事先shì xiānHSK 4trước thời hạn率先shuài xiānHSK 4đi đầu优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên原先yuán xiānHSK 5ban đầu敢于gǎn yúHSK 6có dũng khí làm gì敢情gǎn qingHSK 7thực ra祖先zǔ xiānHSK 9tổ tiênXem thêm (1)