散热片[sàn rè piàn] [散 热 片]Lưu từKháclá tản nhiệtChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa热rèhâm nóng片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc散步sàn bùHSK 3đi dạo名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)