敬业乐群[jìng yè lè qún] [敬 业 乐 群]Lưu từKháccần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệpChữ trong từ敬jìng(hình thức kết hợp) kính trọng业yèngành kinh doanh乐lèvui群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)敬业jìng yèHSK 8tận tâm với công việc敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ敬意jìng yìHSK 8tôn trọng敬爱jìng àiHSK 8kính trọng và yêu quý敬礼jìng lǐHSK 8chào kính敬请jìng qǐngHSK 8kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượuXem thêm (2)