敬拜[jìng bài] [敬 拜]Lưu từKhácthờ cúngChữ trong từ敬jìng(hình thức kết hợp) kính trọng拜bàibày tỏ tôn kínhTừ cùng chữ:礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng敬业jìng yèHSK 8tận tâm với công việc敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ敬意jìng yìHSK 8tôn trọng敬爱jìng àiHSK 8kính trọng và yêu quý敬礼jìng lǐHSK 8chào kính敬请jìng qǐngHSK 8kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng奉祀fèng sìthờ cúng拜祭bài jìthờ cúng朝拜cháo bàithờ cúng做礼拜zuò lǐ bàithờ cúng