数字电视[shù zì diàn shì] [数 字 电 视]Lưu từKháctruyền hình kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm字zìchữ电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ ghép:高清数字电视gāo qīng shù zì diàn shìtruyền hình kỹ thuật số độ nét caoTừ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình数字shù zìHSK 2chữ số重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))忽视hū shìHSK 4sao nhãng数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật sốXem thêm (3)