高清数字电视[gāo qīng shù zì diàn shì] [高 清 数 字 电 视]Lưu từKháctruyền hình kỹ thuật số độ nét caoChữ trong từ高gāocao清qīng(nước, v.v.) trong数shǔđếm字zìchữ电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình高兴gāo xìngHSK 1vui重视zhòng shìHSK 2coi trọng高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc忽视hū shìHSK 4sao nhãngXem thêm (3)