数学物理学[shù xué wù lǐ xué] [数 HỌC 物 理 HỌC]Lưu từKhácvật lý toán họcChữ trong từ数shǔđếm学xuéHỌChọc物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ý学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy数字shù zìHSK 2chữ sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数学物理shù xué wù lǐvật lý toán học