数学物理[shù xué wù lǐ] [数 HỌC 物 理]Lưu từKhácvật lý toán họcChữ trong từ数shǔđếm学xuéHỌChọc物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ýTừ ghép:数学物理学shù xué wù lǐ xuévật lý toán họcTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数学物理学shù xué wù lǐ xuévật lý toán học