数小时
[shù xiǎo shí] [数 TIỂU 时]
vài giờ
连续工作数小时后,他终于能喘息一下。
lián xù gōng zuò shù xiǎo shí hòu, tā zhōng yú néng chuǎn xī yí xià.Sau nhiều giờ làm việc liên tục, cuối cùng anh ấy cũng có thể tạm nghỉ ngơi.
突降暴雨导致该地区的电力供应间断了数小时。
tū jiàng bào yǔ dǎo zhì gāi dì qū de diàn lì gōng yìng jiàn duàn le shù xiǎo shí.Mưa bão bất ngờ khiến nguồn cung cấp điện khu vực này bị gián đoạn nhiều giờ.
警方经过数小时谈判,终于安全解救了所有人质。
jǐng fāng jīng guò shù xiǎo shí tán pàn, zhōng yú ān quán jiě jiù le suǒ yǒu rén zhì.Cảnh sát sau nhiều giờ đàm phán cuối cùng đã giải cứu an toàn toàn bộ con tin.