数据介面[shù jù jiè miàn] [数 据 介 面]Lưu từKhácgiao diện dữ liệuChữ trong từ数shǔđếm据jùtheo介jiègiới thiệu面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện数字shù zìHSK 2chữ số方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数据接口shù jù jiē kǒugiao diện dữ liệu资料介面zī liào jiè miàngiao diện dữ liệu