数据压缩[shù jù yā suō] [数 据 压 缩]Lưu từKhácnén dữ liệuChữ trong từ数shǔđếm据jùtheo压yāđè缩suōrút lạiTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng伸缩shēn suōHSK 8co giãn收缩shōu suōHSK 8rút lại浓缩nóng suōHSK 8cô đặcXem thêm (3)