数据库软件[shù jù kù ruǎn jiàn] [数 据 库 软 件]Lưu từKhácphần mềm cơ sở dữ liệuChữ trong từ数shǔđếm据jùtheo库kùnhà kho软ruǎnmềm件jiàncáiTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3emailXem thêm (3)