数据挖掘[shù jù wā jué] [数 据 挖 掘]Lưu từKháckhai thác dữ liệuChữ trong từ数shǔđếm据jùtheo挖wāđào掘juéđàoTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng发掘fā juéHSK 7khai quật挖掘wā juéHSK 9khai quật数额shù éHSK 9số lượngXem thêm (1)