数理分析[shù lǐ fēn xī] [数 理 分 析]Lưu từKhácphân tích toán học; giải tíchChữ trong từ数shǔđếm理lǐđể ý分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số分析fēn xīHSK 5phân tích数目shù mùHSK 5số lượng解析jiě xīHSK 8phân tích数额shù éHSK 9số lượngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:分析学fēn xī xuéphân tích toán học