数理统计[shù lǐ tǒng jì] [数 理 统 计]Lưu từKhácthống kê toán họcChữ trong từ数shǔđếm理lǐđể ý统tǒngthu thập计jìtính toánTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số统计tǒng jìHSK 4thống kêXem thêm (3)