数码冲印[shù mǎ chōng yìn] [数 码 冲 印]Lưu từKhácin ấn kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm码mǎtrọng lượng冲chōng(nước) xô vào印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu数字shù zìHSK 2chữ số复印fù yìnHSK 3sao chép数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chânXem thêm (2)