敲入[qiāo rù] [敲 入]Lưu từKhácnhập vào; gõ vàoChữ trong từ敲qiāođánh入rùđi vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa出入chū rùHSK 6đi ra và đi vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传入chuán rùnhập vào键入jiàn rùnhập vào